Bản dịch của từ Weight trong tiếng Việt

Weight

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weight(Noun)

wˈeɪt
ˈweɪt
01

Một thước đo trọng lượng của một vật thể

A measure of the heaviness of an object

Ví dụ
02

Lực tác dụng lên một vật bởi trọng lực

The force exerted on a body by gravity

Ví dụ
03

Một vật nặng thường được sử dụng cho việc tập luyện.

A heavy object typically used for exercise

Ví dụ

Weight(Verb)

wˈeɪt
ˈweɪt
01

Một vật nặng thường được dùng để tập thể dục.

To consider as important

Ví dụ
02

Một thước đo độ nặng của một vật thể

To have a specified weight

Ví dụ
03

Lực tác động lên một vật bởi trọng lực

To measure the weight of something

Ví dụ