Bản dịch của từ Welcoming to jews trong tiếng Việt

Welcoming to jews

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Welcoming to jews(Phrase)

wˈɛlkʌmɪŋ tˈuː dʒˈuːz
ˈwɛɫkəmɪŋ ˈtoʊ ˈdʒuz
01

Khuyến khích sự hòa nhập và hỗ trợ cho người Do Thái trong xã hội

Encouraging inclusivity and support for Jews in society

Ví dụ
02

Mở lòng và chấp nhận đối với người Do Thái

Open and accepting towards Jewish people

Ví dụ
03

Thân thiện và hiếu khách đối với những cá nhân có đức tin hoặc di sản Do Thái.

Friendly and hospitable to individuals of Jewish faith or heritage

Ví dụ