Bản dịch của từ Welfare funds trong tiếng Việt
Welfare funds
Noun [U/C]

Welfare funds(Noun)
wˈɛlfeə fˈʌndz
ˈwɛɫˌfɛr ˈfəndz
Ví dụ
Ví dụ
03
Hỗ trợ tài chính dành cho những người cần giúp đỡ thường được chính phủ quản lý.
Financial assistance given to those in need often administered by the government
Ví dụ
