Bản dịch của từ Welfare state trong tiếng Việt
Welfare state

Welfare state(Noun)
Một chính phủ có trách nhiệm đảm bảo phúc lợi cho công dân của mình qua các dịch vụ xã hội và sự hỗ trợ.
A government provides welfare to its citizens through social services and assistance.
一个政府通过社会服务和援助为其公民提供福利。
Một mô hình quản lý kết hợp giữa các yếu tố của chủ nghĩa tư bản và các chương trình phúc lợi xã hội rộng lớn.
This is a governance model that blends aspects of capitalism with extensive social welfare programs.
这是一种结合了资本主义元素和广泛社会福利计划的管理模型。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nhà nước phúc lợi (welfare state) là mô hình chính trị-xã hội mà trong đó nhà nước đảm nhận trách nhiệm cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản cho công dân như giáo dục, y tế, và trợ cấp thu nhập. Hệ thống này nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu và giảm bớt bất bình đẳng. Tại Anh, thuật ngữ này có thể nhấn mạnh đến các chương trình cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các biện pháp hỗ trợ xã hội ít hơn và phụ thuộc vào khu vực tư nhân hơn.
Khái niệm "welfare state" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "welfare" bắt nguồn từ tiếng Latinh "benevolentia", nghĩa là sự tốt đẹp hay phúc lợi. Thể chế nhà nước phúc lợi xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của tư tưởng xã hội và chính trị nhằm bảo đảm các dịch vụ xã hội tối thiểu cho công dân. Sự kết hợp giữa quyền lợi và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ phúc lợi giúp duy trì sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế.
Khái niệm "welfare state" xuất hiện một cách tương đối phổ biến trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được đề cập khi phân tích vai trò của chính phủ trong việc bảo vệ phúc lợi xã hội. Ngoài ra, "welfare state" cũng thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và thảo luận về sự phát triển bền vững và vấn đề kinh tế - xã hội tại các nước đang phát triển và phát triển.
Nhà nước phúc lợi (welfare state) là mô hình chính trị-xã hội mà trong đó nhà nước đảm nhận trách nhiệm cung cấp dịch vụ xã hội cơ bản cho công dân như giáo dục, y tế, và trợ cấp thu nhập. Hệ thống này nhằm đảm bảo mức sống tối thiểu và giảm bớt bất bình đẳng. Tại Anh, thuật ngữ này có thể nhấn mạnh đến các chương trình cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các biện pháp hỗ trợ xã hội ít hơn và phụ thuộc vào khu vực tư nhân hơn.
Khái niệm "welfare state" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "welfare" bắt nguồn từ tiếng Latinh "benevolentia", nghĩa là sự tốt đẹp hay phúc lợi. Thể chế nhà nước phúc lợi xuất hiện vào thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của tư tưởng xã hội và chính trị nhằm bảo đảm các dịch vụ xã hội tối thiểu cho công dân. Sự kết hợp giữa quyền lợi và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ phúc lợi giúp duy trì sự ổn định xã hội và phát triển kinh tế.
Khái niệm "welfare state" xuất hiện một cách tương đối phổ biến trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, khi thảo luận về chính sách xã hội và kinh tế. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được đề cập khi phân tích vai trò của chính phủ trong việc bảo vệ phúc lợi xã hội. Ngoài ra, "welfare state" cũng thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu và thảo luận về sự phát triển bền vững và vấn đề kinh tế - xã hội tại các nước đang phát triển và phát triển.
