Bản dịch của từ Well-laced trong tiếng Việt

Well-laced

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-laced (Adjective)

wˈɛləstəd
wˈɛləstəd
01

Thường dùng để mô tả quần áo hoặc giày dép được buộc dây chặt, cố định và khít bằng dây buộc (laces).

Usually of clothes or shoes tightly or securely fastened with laces.

Ví dụ
02

Được trang trí nhiều hoặc rất công phu bằng ren; có nhiều chi tiết ren, phức tạp và trông sang trọng (từ ít dùng ngày nay).

Richly or generously ornamented or trimmed with lace Now rare.

Ví dụ
03

Miêu tả một đồ uống được pha thêm một lượng rượu khá nhiều; tức là đồ uống “được ướp” hay “pha mạnh” bằng rượu (tương tự nghĩa của “laced” nhưng với lượng rượu hào phóng).

Of a drink mixed with a generous measure of alcoholic liquor Compare laced Somewhat rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh