Bản dịch của từ Wellness trong tiếng Việt

Wellness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wellness(Noun)

wˈɛlnəs
ˈwɛɫnəs
01

Việc thực hiện các hành động góp phần vào sức khỏe và sự phát triển toàn diện của bản thân

Taking steps to improve your overall health and well-being.

采取有助于自己整体健康和幸福的行动

Ví dụ
02

Tình trạng sức khỏe tốt, đặc biệt khi coi đó là mục tiêu cần phải theo đuổi một cách tích cực.

Good health is especially important when it's actively pursued as a goal.

身体状况良好,尤其是在积极追求的过程中更显得尤为重要。

Ví dụ
03

Một lối sống có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt, thường gắn liền với thể dục và dinh dưỡng.

A lifestyle characterized by good mental and physical health, often associated with exercise and proper nutrition.

一种以良好的身心健康为特征的生活方式,通常与运动和营养密不可分。

Ví dụ