Bản dịch của từ Wet market trong tiếng Việt
Wet market

Wet market(Noun)
Một chợ trời không chính thức nơi người tiêu dùng có thể mua hàng tươi sống trực tiếp từ các nhà cung cấp.
An informal market where consumers can buy perishable goods directly from suppliers.
这是一个非正式的市场,消费者可以直接从供应商那里购买易腐商品。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chợ truyền thống chuyên bán thực phẩm tươi sống, đặc biệt là cá và thịt.
The public market sells fresh produce, especially fish and meat.
这是一个专门销售新鲜食品,尤其是鱼和肉的公共市场。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chợ ướt (wet market) là thuật ngữ chỉ các chợ bán thực phẩm tươi sống, bao gồm thịt, hải sản và rau củ, thường có môi trường ẩm ướt do các sản phẩm này được bảo quản bằng nước hoặc băng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng chợ ướt chủ yếu phổ biến ở các quốc gia châu Á. Việc sử dụng từ này phản ánh các thói quen tiêu dùng và văn hóa ẩm thực đặc trưng của từng khu vực.
Cụm từ "wet market" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "wet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæt", có nghĩa là ẩm ướt, và "market" từ tiếng Anh cổ "merchet", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mercatus", tức là chợ hoặc giao dịch. Xuất hiện trong các khu vực Đông Á, "wet market" đề cập đến những chợ bán thực phẩm tươi sống, thường là các loại thịt, cá và rau củ, được giữ ẩm để duy trì độ tươi ngon. Sự kết hợp giữa độ ẩm và nguồn gốc thực phẩm đã làm cho cụm từ này trở thành thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh thương mại thực phẩm truyền thống.
Cụm từ "wet market" thường xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thực phẩm, văn hóa và kinh tế. Tần suất sử dụng từ này có thể không cao như các thuật ngữ phổ biến khác, nhưng nó vẫn có vai trò quan trọng trong bối cảnh đánh giá các dấu hiệu văn hóa và thói quen tiêu dùng. Ngoài ra, "wet market" còn được sử dụng trong các nghiên cứu về an toàn thực phẩm và các vấn đề môi trường, thường liên quan đến việc buôn bán thực phẩm tươi sống.
Chợ ướt (wet market) là thuật ngữ chỉ các chợ bán thực phẩm tươi sống, bao gồm thịt, hải sản và rau củ, thường có môi trường ẩm ướt do các sản phẩm này được bảo quản bằng nước hoặc băng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng chợ ướt chủ yếu phổ biến ở các quốc gia châu Á. Việc sử dụng từ này phản ánh các thói quen tiêu dùng và văn hóa ẩm thực đặc trưng của từng khu vực.
Cụm từ "wet market" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "wet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wæt", có nghĩa là ẩm ướt, và "market" từ tiếng Anh cổ "merchet", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mercatus", tức là chợ hoặc giao dịch. Xuất hiện trong các khu vực Đông Á, "wet market" đề cập đến những chợ bán thực phẩm tươi sống, thường là các loại thịt, cá và rau củ, được giữ ẩm để duy trì độ tươi ngon. Sự kết hợp giữa độ ẩm và nguồn gốc thực phẩm đã làm cho cụm từ này trở thành thuật ngữ phổ biến trong bối cảnh thương mại thực phẩm truyền thống.
Cụm từ "wet market" thường xuất hiện trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thực phẩm, văn hóa và kinh tế. Tần suất sử dụng từ này có thể không cao như các thuật ngữ phổ biến khác, nhưng nó vẫn có vai trò quan trọng trong bối cảnh đánh giá các dấu hiệu văn hóa và thói quen tiêu dùng. Ngoài ra, "wet market" còn được sử dụng trong các nghiên cứu về an toàn thực phẩm và các vấn đề môi trường, thường liên quan đến việc buôn bán thực phẩm tươi sống.
