Bản dịch của từ Wet market trong tiếng Việt

Wet market

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet market(Noun)

wˈɛt mˈɑɹkət
wˈɛt mˈɑɹkət
01

Chợ bán sản phẩm tươi sống, thịt và cá, thường là động vật sống hoặc hải sản.

A marketplace where fresh produce meat and fish are sold typically with live animals or seafood.

Ví dụ
02

Chợ công cộng bán thực phẩm tươi sống, đặc biệt là cá và thịt.

A public market for the sale of fresh food especially fish and meat.

Ví dụ
03

Một thị trường không chính thức nơi người tiêu dùng có thể mua hàng hóa dễ hỏng trực tiếp từ nhà cung cấp.

An informal marketplace where consumers can buy perishable goods directly from vendors.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh