Bản dịch của từ Whacking trong tiếng Việt
Whacking

Whacking (Verb)
Đánh mạnh, tấn công bằng một hoặc nhiều cú đập với lực lớn; đập mạnh tới mức gây đau hoặc tổn thương.
To strike forcefully or violently with a blow or blows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whacking (Adjective)
Whacking (Noun)
Một cú đánh hoặc cái tát bằng vật phẳng (như tay, thớt, cây gỗ...), tức là hành động đánh mạnh một lần hoặc vài lần vào ai/cái gì.
A blow or stroke with or as if with a flat instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whacking (Idiom)
Thành ngữ “whack the dog and bark at the stick” dùng để chỉ hành động phản ứng sai đối tượng: tức là chỉ trích, trút giận hoặc làm tổn thương người/việc vô tội (con chó), trong khi bỏ qua hoặc chỉ la hét vào vật thực sự gây ra vấn đề (cái gậy). Nghĩa bóng: sai hướng khi tìm nguyên nhân hoặc trút giận lên người không có lỗi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "whacking" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động đánh mạnh hoặc đập một vật gì đó. Ở Mỹ, "whacking" có thể mang nghĩa nhấn mạnh, chỉ một khối lượng lớn, ví dụ như "whacking great" nghĩa là rất lớn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này theo nghĩa nhấn mạnh và thường tập trung vào nghĩa vật lý của hành động đánh. Bản chất nghĩa và cách sử dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Họ từ
Từ "whacking" có nguồn gốc từ tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động đánh mạnh hoặc đập một vật gì đó. Ở Mỹ, "whacking" có thể mang nghĩa nhấn mạnh, chỉ một khối lượng lớn, ví dụ như "whacking great" nghĩa là rất lớn. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này theo nghĩa nhấn mạnh và thường tập trung vào nghĩa vật lý của hành động đánh. Bản chất nghĩa và cách sử dụng có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
