Bản dịch của từ Wherever trong tiếng Việt

Wherever

ConjunctionAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wherever (Conjunction)

ɛɹˈɛvəɹ
hwɛɹˈɛvɚ
01

Dùng để nói rằng điều gì đó xảy ra trong mọi trường hợp hoặc bất cứ khi nào; ở bất cứ nơi nào (trong nghĩa “bất cứ lúc nào/ở đâu điều đó xảy ra” tùy ngữ cảnh).

In every case when.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Wherever (Adverb)

ɛɹˈɛvəɹ
hwɛɹˈɛvɚ
01

Ở bất cứ nơi nào; tới bất kỳ chỗ nào — nhấn mạnh rằng không có giới hạn về địa điểm.

In or to whatever place emphasizing a lack of restriction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ dùng để nhấn mạnh thay cho “where” trong câu hỏi, thường biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc bối rối (ví dụ: “Wherever did you find that?” = “Bạn đã tìm được cái đó ở đâu thế?” với giọng ngạc nhiên).

Used for emphasis instead of where in questions typically expressing surprise or confusion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh