Bản dịch của từ White flag trong tiếng Việt

White flag

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

White flag(Noun)

aɪt flæg
aɪt flæg
01

Một lá cờ màu trắng trơn biểu thị sự đầu hàng, hòa bình hoặc mong muốn giao tiếp.

A flag of plain white color indicating surrender peace or a desire to communicate.

Ví dụ

White flag(Phrase)

aɪt flæg
aɪt flæg
01

Tín hiệu đầu hàng hoặc yêu cầu đàm phán, thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

A signal of surrender or a request for negotiation often used figuratively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh