Bản dịch của từ White tie trong tiếng Việt

White tie

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

White tie(Noun)

aɪt taɪ
aɪt taɪ
01

Một chiếc nơ (cà vạt nơ) màu trắng được đeo cùng bộ lễ phục trang trọng (áo khoác dạ) trong các dịp rất trang trọng như tiệc tối cấp cao.

A white bow tie worn with a dinner jacket.

Ví dụ

White tie(Phrase)

aɪt taɪ
aɪt taɪ
01

Một buổi tiệc hoặc sự kiện xã giao rất trang trọng, nơi nam giới mặc comple với cà vạt trắng (white tie) và phụ nữ mặc trang phục dạ hội sang trọng.

A formal social gathering or event at which men wear white tie and women wear formal evening clothes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh