Bản dịch của từ Whole continent trong tiếng Việt

Whole continent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole continent(Phrase)

wˈəʊl kˈɒntɪnənt
ˈhwoʊɫ ˈkɑntɪnənt
01

Các đại lục lớn của Trái Đất thường được ngăn cách bởi các đại dương.

The major landmasses of Earth typically separated by oceans

Ví dụ
02

Một khối đất liền lớn liên tục trên Trái Đất hoặc trên một hành tinh

A large continuous mass of land on Earth or on a planet

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ tất cả các khu vực đất đai trong một vùng địa lý cụ thể

A term used to describe all the land areas within a specific geographic region

Ví dụ