Bản dịch của từ Wider audience trong tiếng Việt
Wider audience

Wider audience(Noun)
Đối tượng mà một tác phẩm truyền thông hướng đến hoặc ảnh hưởng đến.
The demographic that a media piece aims to reach or influence.
受众群体 - 媒体作品旨在触达或影响的特定人群
Mở rộng phạm vi tiếp cận tiềm năng về mặt khả năng hiển thị hoặc tương tác.
An expansion of potential reach in terms of visibility or engagement.
受众群体 - 指扩大潜在覆盖范围,提高可见度或参与度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "wider audience" thường được sử dụng để chỉ nhóm người nghe hoặc xem rộng rãi hơn, bao hàm nhiều đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, với cách phát âm và cách viết tương tự. Tuy nhiên, việc sử dụng "wider audience" thường gặp hơn trong các ngữ cảnh tiếp thị và truyền thông để chỉ mục tiêu tiếp cận đa dạng hơn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả truyền tải thông điệp.
Cụm từ "wider audience" thường được sử dụng để chỉ nhóm người nghe hoặc xem rộng rãi hơn, bao hàm nhiều đối tượng khác nhau. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ, với cách phát âm và cách viết tương tự. Tuy nhiên, việc sử dụng "wider audience" thường gặp hơn trong các ngữ cảnh tiếp thị và truyền thông để chỉ mục tiêu tiếp cận đa dạng hơn, nhằm tối ưu hóa hiệu quả truyền tải thông điệp.
