Anh - Việt

Bản dịch của từ Wider audience trong tiếng Việt

wider audience

Noun

wider audience (Noun)

/wˈaɪdɚ ˈɑdiəns/
/wˈaɪdɚ ˈɑdiəns/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm thính giả, người xem hoặc người tiêu dùng lớn hơn hoặc đa dạng hơn.

A larger or more diverse group of listeners, viewers, or consumers.

Ví dụ
Lễ hội thu hút một khán giả đông đảo hơn sự kiện năm ngoái.The festival attracted a wider audience than last year's event.
Chính sách mới không tiếp cận được khán giả rộng rãi một cách hiệu quả.The new policy did not reach a wider audience effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đối tượng mà một tác phẩm truyền thông hướng đến hoặc ảnh hưởng đến.

The demographic that a media piece aims to reach or influence.

Ví dụ
Chiến dịch nhắm đến một đối tượng rộng hơn để nâng cao nhận thức về sức khỏe tâm thần.The campaign targeted a wider audience to promote mental health awareness.
Bài viết này không tiếp cận được đối tượng rộng hơn một cách hiệu quả.This article does not reach a wider audience effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Mở rộng phạm vi tiếp cận tiềm năng về mặt khả năng hiển thị hoặc tương tác.

An expansion of potential reach in terms of visibility or engagement.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể giúp thương hiệu tiếp cận khán giả rộng hơn nhanh chóng.Social media can help brands reach a wider audience quickly.
Quảng cáo truyền thống không tiếp cận khán giả rộng hơn một cách hiệu quả.Traditional advertising does not reach a wider audience effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh