wiggle out
wiggle out (Idiom)
Nghĩa 01 · để trốn tránh trách nhiệm hoặc cam kết.
để trốn tránh trách nhiệm hoặc cam kết.
to avoid responsibility or commitment.
Nghĩa 02 · tìm cách đạt được điều gì đó dường như không thể.
tìm cách đạt được điều gì đó dường như không thể.
to find a way to achieve something that seems impossible.
Nghĩa 03 · để thoát khỏi một tình huống hoặc nghĩa vụ khó khăn.
để thoát khỏi một tình huống hoặc nghĩa vụ khó khăn.
to escape from a difficult situation or obligation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "wiggle out" mang nghĩa là thoát ra, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc lẩn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó một cách khéo léo. Trong tiếng Anh Mỹ, "wiggle out" được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng các từ ngữ khác như "squirm out" để diễn đạt ý tương tự. Mặc dù cả hai đều chỉ hành động lén lút hay khéo léo thoát khỏi tình huống, "wiggle out" thường mang tính nhẹ nhàng, trong khi "squirm out" có thể gợi lên hình ảnh về sự khó chịu hơn.