Bản dịch của từ Win an award trong tiếng Việt

Win an award

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Win an award(Phrase)

wˈɪn ˈæn ˈɔːəd
ˈwɪn ˈan ˈɑwɝd
01

Nhận giải thưởng cho thành tích trong một cuộc thi

To receive a prize for achievement in a competition

Ví dụ
02

Để đạt được danh hiệu hoặc giải thưởng được công nhận vì sự xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể

To achieve a recognized honor or trophy for excellence in a particular field

Ví dụ
03

Được chọn nhận giải thưởng dựa trên thành tích

To be selected for an accolade based on merit

Ví dụ