Anh - Việt

Bản dịch của từ Wind-up trong tiếng Việt

wind-up

Noun

wind-up (Noun)

/wˈɪndˈʌp/
/wˈɪndˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Các động tác chạy đà hoặc cử động chuẩn bị của người ném (pitcher) trước khi ném bóng trong môn bóng chày.

The motions of a pitcher preparing to pitch the ball.

Ví dụ
Trong lúc chuẩn bị ném bóng, người ném tập trung vào cú ném sắp tới.During the wind-up, the pitcher focuses on the upcoming throw.
Cú chuẩn bị của anh ấy mượt mà và cẩn thận, làm cho người đánh sợ hãi.His wind-up was smooth and deliberate, intimidating the batter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động trêu chọc, chọc tức ai đó để khiến họ khó chịu hoặc phản ứng (thường là cố ý để gây ức chế hoặc nổi cáu).

An attempt to tease or irritate someone.

Ví dụ
Cuộc chọc ghẹo về bữa tiệc bất ngờ đã thành công.The wind-up about the surprise party was successful.
Câu chọc ghẹo của cô ấy khiến mọi người cười tại buổi tụ tập.Her wind-up left everyone laughing at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động kết thúc hoặc hoàn tất một việc gì đó; việc chấm dứt, tổng kết, đóng lại một công việc, sự kiện hoặc dự án.

An act of concluding or finishing something.

Ví dụ
Sự kết thúc của sự kiện từ thiện đã thành công.The wind-up of the charity event was a success.
Sự kết thúc của bữa tiệc khiến mọi người cảm thấy hài lòng.The wind-up of the party left everyone feeling satisfied.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh