Bản dịch của từ Window curtain trong tiếng Việt

Window curtain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Window curtain(Noun)

wˈɪndəʊ kˈɜːtən
ˈwɪndoʊ ˈkɝtən
01

Một mảnh vải được sử dụng để che hoặc trang trí cửa sổ.

A piece of fabric used to cover or decorate a window

Ví dụ
02

Một bộ phận che chắn cho cửa sổ có thể kéo lên hoặc kéo xuống.

A covering for a window that can be drawn open or closed

Ví dụ
03

Một loại vải trang trí được treo để che hoặc làm mờ ánh sáng từ cửa sổ.

A decorative fabric hung to block or obscure light from a window

Ví dụ