ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Window curtain
Một mảnh vải được sử dụng để che hoặc trang trí cửa sổ.
A piece of fabric used to cover or decorate a window
Một bộ phận che chắn cho cửa sổ có thể kéo lên hoặc kéo xuống.
A covering for a window that can be drawn open or closed
Một loại vải trang trí được treo để che hoặc làm mờ ánh sáng từ cửa sổ.
A decorative fabric hung to block or obscure light from a window