Bản dịch của từ Window of opportunity trong tiếng Việt

Window of opportunity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Window of opportunity(Phrase)

wˈɪndəʊ ˈɒf ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈwɪndoʊ ˈɑf ˌɑpɝˈtunɪti
01

Một trường hợp khi một tình huống mở ra cơ hội mà có thể không còn tồn tại sau này.

An instance when a situation allows for an opportunity that may not be available later

Ví dụ
02

Một cơ hội thuận lợi để phát triển hoặc thăng tiến

A favorable opportunity for progress or advancement

Ví dụ
03

Cơ hội tận dụng một bộ hoàn cảnh nhất định.

A chance to take advantage of a specific set of circumstances

Ví dụ