Bản dịch của từ Wipe data trong tiếng Việt

Wipe data

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wipe data(Phrase)

wˈaɪp dˈɑːtɐ
ˈwaɪp ˈdɑtə
01

Xóa bỏ hoặc xóa thông tin khỏi máy tính hoặc thiết bị

Delete or remove information from the computer or device

在电脑或设备上删除或清除信息

Ví dụ
02

Làm sạch bề mặt bằng cách chùi hoặc lau bằng một chiếc khăn hoặc tay của mình.

Cleaning the surface by wiping it with a cloth or your hand.

用布或手擦拭表面以清洁它

Ví dụ
03

Loại bỏ hoặc xóa bỏ hoàn toàn điều gì đó

To eliminate or get rid of something entirely

彻底消除或去除某物

Ví dụ