Bản dịch của từ Wish for acceptance trong tiếng Việt

Wish for acceptance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wish for acceptance(Phrase)

wˈɪʃ fˈɔː ˈæksɛptəns
ˈwɪʃ ˈfɔr ˈækˈsɛptəns
01

Mong muốn được đón nhận một cách tích cực bởi người khác

A desire to be received positively by others

Ví dụ
02

Một khao khát được công nhận hoặc thừa nhận bởi một nhóm hoặc cộng đồng

A longing for acknowledgment or validation from a group or community

Ví dụ
03

Mong muốn được chấp nhận trong một vòng tròn xã hội

The act of wanting to be embraced within a social circle

Ví dụ