Bản dịch của từ Withdraw your things trong tiếng Việt

Withdraw your things

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdraw your things(Phrase)

wˈɪθdrɔː jˈɔː thˈɪŋz
ˈwɪθˌdrɔ ˈjʊr ˈθɪŋz
01

Tách mình ra khỏi việc tham gia hay can thiệp

To remove oneself from participation or involvement

Ví dụ
02

Lấy lại điều gì đó đã từng được cho.

To take back something that was previously given

Ví dụ
03

Rút lui hoặc quay về từ một vị trí

To retreat or go back from a position

Ví dụ