Bản dịch của từ Woman-centered effect trong tiếng Việt

Woman-centered effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman-centered effect(Noun)

wˈʊmənsˈɛntəd ɪfˈɛkt
ˈwʊmənˈsɛntɝd ˈɛfɪkt
01

Một khái niệm trong nghiên cứu xã hội và văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của vai trò và đóng góp của phụ nữ.

A concept in social and cultural studies that highlights the importance of womens roles and contributions

Ví dụ
02

Một hiện tượng trong nhiều lĩnh vực xuất phát từ việc tập trung vào phụ nữ như trung tâm của một vấn đề hoặc chủ đề.

A phenomenon in various fields that results from focusing on women as central to an issue or subject

Ví dụ
03

Tác động hoặc ảnh hưởng mà ưu tiên hoặc nhấn mạnh những quan điểm, trải nghiệm hoặc nhu cầu của phụ nữ.

The impact or influence that prioritizes or emphasizes womens perspectives experiences or needs

Ví dụ