Bản dịch của từ Woman leaders trong tiếng Việt
Woman leaders
Noun [U/C]

Woman leaders(Noun)
wˈʊmən lˈiːdəz
ˈwʊmən ˈɫidɝz
01
Một người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.
A person who leads or commands a group organization or country
Ví dụ
Ví dụ
