Bản dịch của từ Woody plant trong tiếng Việt

Woody plant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woody plant(Noun)

wˈʊdi plˈænt
ˈwʊdi ˈpɫænt
01

Thuật ngữ chung cho cây cối, bụi cây và các loại thực vật tương tự.

Common term for trees shrubs and similar vegetation

Ví dụ
02

Những cây trong vương quốc thực vật chủ yếu có gỗ làm mô cấu trúc.

Plants in the plant kingdom that primarily have wood as a structural tissue

Ví dụ
03

Một loại cây lâu năm có thân cây dài giúp đỡ các nhánh và lá thường lớn hơn so với cây thảo.

A perennial plant with an elongated stem that supports branches and leaves typically larger than herbaceous plants

Ví dụ