Bản dịch của từ Word class trong tiếng Việt

Word class

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word class(Noun)

wɚɹd klæs
wɚɹd klæs
01

Loại từ bao gồm động từ, danh từ, tính từ, v.v.

The category of words including verbs nouns adjectives etc.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ ngôn ngữ dùng để phân loại các từ dựa trên chức năng của chúng trong câu.

A linguistic term used to classify words based on their function in a sentence.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung cho các dạng và vai trò khác nhau của từ trong ngữ pháp.

A collective term for different forms and roles of words within grammar.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh