Bản dịch của từ Word image trong tiếng Việt

Word image

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Word image (Noun)

wˈɜːd ˈɪmɪdʒ
ˈwɝd ˈɪmɪdʒ
01

Một hình ảnh đại diện cho một thứ gì đó như con người, vật thể hoặc cảnh vật.

A visual representation of something such as a person object or scene

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bức tranh hoặc hình ảnh được tạo ra hoặc trưng bày.

A picture or likeness that is created or displayed

Ví dụ
03

Một hình ảnh quang học được tạo ra bởi máy quét camera hoặc thiết bị hình ảnh khác.

An optical representation produced by a camera scanner or other imaging device

Ví dụ