Bản dịch của từ Word image trong tiếng Việt
Word image
Noun

Word image (Noun)
wˈɜːd ˈɪmɪdʒ
ˈwɝd ˈɪmɪdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một bức tranh hoặc hình ảnh được tạo ra hoặc trưng bày.
A picture or likeness that is created or displayed
Ví dụ
Word image

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bức tranh hoặc hình ảnh được tạo ra hoặc trưng bày.
A picture or likeness that is created or displayed