Bản dịch của từ Work experience trong tiếng Việt
Work experience

Work experience (Noun)
Kiến thức và kỹ năng tích lũy được thông qua thực hành trong một công việc hoặc nghề nghiệp.
The accumulated knowledge and skills acquired through practice in a job or profession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếp xúc thực tế và quan sát các sự kiện hoặc sự kiện trong một lĩnh vực hoạt động cụ thể.
Practical contact with and observation of facts or events in a particular area of activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Work experience" (kinh nghiệm làm việc) đề cập đến khoảng thời gian một cá nhân tham gia vào các hoạt động nghề nghiệp thực tế nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này phổ biến trong giáo dục và nghề nghiệp, thường được sử dụng để chỉ các chương trình thực tập hoặc tình nguyện giúp sinh viên và người mới tốt nghiệp tiếp cận môi trường làm việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách hiểu thuật ngữ này.
"Work experience" (kinh nghiệm làm việc) đề cập đến khoảng thời gian một cá nhân tham gia vào các hoạt động nghề nghiệp thực tế nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này phổ biến trong giáo dục và nghề nghiệp, thường được sử dụng để chỉ các chương trình thực tập hoặc tình nguyện giúp sinh viên và người mới tốt nghiệp tiếp cận môi trường làm việc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách hiểu thuật ngữ này.
