Bản dịch của từ Work it out trong tiếng Việt

Work it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work it out(Phrase)

wˈɜːk ˈɪt ˈaʊt
ˈwɝk ˈɪt ˈaʊt
01

Để tìm ra giải pháp cho một vấn đề hoặc hiểu chi tiết về một điều gì đó

To find a solution to a problem or understand the details of something

Ví dụ
02

Để tính toán hoặc tìm ra điều gì đó

To calculate or figure something out

Ví dụ
03

Để giải quyết hoặc dàn xếp một vấn đề thông qua thảo luận hoặc nỗ lực

To resolve or settle an issue through discussion or effort

Ví dụ