Bản dịch của từ Work reports trong tiếng Việt

Work reports

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work reports(Noun)

wˈɜːk rɪpˈɔːts
ˈwɝk rɪˈpɔrts
01

Một tài liệu cung cấp thông tin về nhiệm vụ hoặc công việc.

A document that provides information about a task or job

Ví dụ
02

Hành động báo cáo về tiến độ hoặc kết quả của các hoạt động công việc

The act of reporting on progress or outcomes of work activities

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức ghi chép công việc đã thực hiện hoặc kết quả đạt được, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp.

A formal record of work done or results achieved typically in a professional context

Ví dụ