Bản dịch của từ Work station trong tiếng Việt

Work station

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work station(Noun)

ˈwɚkˈsteɪ.ʃən
ˈwɚkˈsteɪ.ʃən
01

Nơi làm việc hoặc môi trường làm việc, thường là một chỗ ngồi với bàn và máy tính nơi người ta thực hiện công việc hàng ngày.

A place or environment where one works typically at a desk or computer.

工作站

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Work station(Idiom)

ˈwɚkˈsteɪ.ʃən
ˈwɚkˈsteɪ.ʃən
01

Khu vực hoặc vị trí cụ thể được chỉ định để thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nhất định.

A specific area or task designated for a particular job or activity.

特定工作区域

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh