Bản dịch của từ Workbook trong tiếng Việt

Workbook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Workbook(Noun)

wˌɝkbˌʊk
wˈɝɹkbˌʊk
01

Một cuốn sách dành cho học sinh, chứa phần hướng dẫn và bài tập liên quan đến một môn học cụ thể.

A student's book containing instruction and exercises relating to a particular subject.

Ví dụ
02

Một tệp (file) duy nhất chứa nhiều loại thông tin liên quan được chia thành các trang tính riêng biệt (worksheets). Thường dùng trong chương trình bảng tính như Excel, mỗi trang tính là một bảng dữ liệu khác nhau nhưng nằm chung trong cùng một workbook.

A single file containing several different types of related information as separate worksheets.

workbook tiếng việt là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ