Bản dịch của từ Working capital ratio trong tiếng Việt

Working capital ratio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Working capital ratio(Noun)

wɝˈkɨŋ kˈæpətəl ɹˈeɪʃiˌoʊ
wɝˈkɨŋ kˈæpətəl ɹˈeɪʃiˌoʊ
01

Một chỉ số tài chính đo lường hiệu quả hoạt động và sức khỏe tài chính ngắn hạn của công ty bằng cách so sánh tài sản ngắn hạn với nợ ngắn hạn.

A financial metric that measures a company's operational efficiency and short-term financial health by comparing its current assets to its current liabilities.

营运资本比率 - 一种财务指标,通过比较流动资产和流动负债来衡量公司的运营效率和短期财务健康状况

Ví dụ
02

Nó được tính bằng cách chia tài sản ngắn hạn cho nợ ngắn hạn.

It is calculated by dividing current assets by current liabilities.

营运资本比率 - 用流动资产除以流动负债计算得出

Ví dụ
03

Tỷ lệ cao hơn cho thấy khả năng lớn hơn của một công ty để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.

A higher ratio indicates a greater ability of a company to meet its short-term obligations.

营运资本比率 - 指公司偿还短期债务的能力,比例越高越能体现出较强的支付能力

Ví dụ