Bản dịch của từ Working mothers trong tiếng Việt
Working mothers

Working mothers(Noun)
Một người mẹ phải cân bằng giữa trách nhiệm làm cha mẹ và yêu cầu của công việc.
A mother balances her responsibilities of raising children with the demands of her job.
一位在抚养孩子责任与工作压力之间找到平衡的母亲
Minh họa vai trò kép giữa việc chăm sóc và hành nghề trong công sở.
An illustration of the dual roles played by caregivers and professionals within the workforce.
这句话展示了作为照护者和职场专业人士的双重角色。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "working mothers" chỉ những người mẹ đang tham gia vào hoạt động lao động trong khi vẫn đảm nhận vai trò chăm sóc con cái. Thuật ngữ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng "working mothers" hoặc "employed mothers", trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn giữ nguyên "working mothers". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong bối cảnh văn hóa, nhưng ý nghĩa của thuật ngữ vẫn đồng nhất, nhấn mạnh sự cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Cụm từ "working mothers" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "working" có nguồn gốc từ động từ "work", từ tiếng Bắc Âu cổ "worc", nghĩa là làm việc, và "mothers", xuất phát từ tiếng Anh cổ "modor", có nghĩa là mẹ. Khái niệm này, phát triển từ thế kỷ 20, liên quan đến sự tham gia ngày càng tăng của phụ nữ trong lực lượng lao động, phản ánh các biến đổi xã hội và kinh tế, đồng thời nhấn mạnh vai trò đồng thời của họ trong cả gia đình và công việc.
Cụm từ "working mothers" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu xã hội hoặc phỏng vấn. Ngoài IELTS, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến bình đẳng giới, phân tích xã hội và chính sách gia đình, đặc biệt khi thảo luận về những thách thức và lợi ích đối với mẹ làm việc ngoài việc chăm sóc con cái.
Khái niệm "working mothers" chỉ những người mẹ đang tham gia vào hoạt động lao động trong khi vẫn đảm nhận vai trò chăm sóc con cái. Thuật ngữ này phổ biến ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, có thể sử dụng "working mothers" hoặc "employed mothers", trong khi tiếng Anh Mỹ vẫn giữ nguyên "working mothers". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách sử dụng trong bối cảnh văn hóa, nhưng ý nghĩa của thuật ngữ vẫn đồng nhất, nhấn mạnh sự cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.
Cụm từ "working mothers" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "working" có nguồn gốc từ động từ "work", từ tiếng Bắc Âu cổ "worc", nghĩa là làm việc, và "mothers", xuất phát từ tiếng Anh cổ "modor", có nghĩa là mẹ. Khái niệm này, phát triển từ thế kỷ 20, liên quan đến sự tham gia ngày càng tăng của phụ nữ trong lực lượng lao động, phản ánh các biến đổi xã hội và kinh tế, đồng thời nhấn mạnh vai trò đồng thời của họ trong cả gia đình và công việc.
Cụm từ "working mothers" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh thường thảo luận về vai trò của phụ nữ trong lực lượng lao động. Trong Listening và Reading, cụm từ này có thể xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu xã hội hoặc phỏng vấn. Ngoài IELTS, cụm từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh liên quan đến bình đẳng giới, phân tích xã hội và chính sách gia đình, đặc biệt khi thảo luận về những thách thức và lợi ích đối với mẹ làm việc ngoài việc chăm sóc con cái.
