Anh - Việt

Bản dịch của từ Workspaces trong tiếng Việt

workspaces

Noun

workspaces (Noun)

/wˈɜːkspeɪsɪz/
/ˈwɝkˌspeɪsɪz/
AI

Nghĩa 01

Môi trường kỹ thuật số hoặc ảo nơi người dùng có thể sắp xếp và truy cập các tệp ứng dụng và công cụ cộng tác

Digital or virtual environments where users can organize and access files applications and collaboration tools

Ví dụ
Các câu lạc bộ đại học dùng không gian số để chia sẻ tệp và lên kế hoạch hoạt động xã hội.University clubs use digital workspaces to share files and plan social events.
Nhóm học tập của Maya không dùng không gian chung cho các dự án nghiên cứu xã hội.Maya's study group does not use shared workspaces for social research projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khu vực hoặc địa điểm được chỉ định để làm việc thường được trang bị các tiện nghi và công cụ cho các nhiệm vụ cụ thể

Areas or places designated for working often equipped with facilities and tools for specific tasks

Ví dụ
Năm 2024, Maya mở các không gian làm việc chung cho những dự án xã hội ở Chicago.In 2024, Maya opened shared workspaces for social projects in Chicago.
Trung tâm cộng đồng của chúng tôi không có không gian làm việc yên tĩnh cho nghiên cứu xã hội.Our community center has no quiet workspaces for social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Các phần trong văn phòng hoặc tòa nhà được phân bổ cho từng nhân viên hoặc nhóm để thực hiện nhiệm vụ của họ

Sections within an office or building allocated to individual employees or teams for carrying out their duties

Ví dụ
Các văn phòng hiện đại cung cấp không gian làm việc chung để nhân viên giao lưu.Modern offices provide shared workspaces for social interaction among employees.
Khảo sát năm 2024 cho thấy các thành viên mới không có không gian làm việc riêng.The 2024 survey found no private workspaces for new team members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh