Bản dịch của từ World record holder trong tiếng Việt

World record holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

World record holder(Noun)

wɝˈld ɹˈɛkɚd hˈoʊldɚ
wɝˈld ɹˈɛkɚd hˈoʊldɚ
01

Một người giữ kỷ lục được cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền công nhận là thành tích xuất sắc nhất trong một sự kiện hoặc lĩnh vực nào đó.

A record holder is recognized by the organizing authority as having the best achievement in a particular event or field.

一个保持纪录的人被相关组织认可为在某一特定事件或领域中的最佳成就。

Ví dụ
02

Một cá nhân nổi bật với thành tích đạt tiêu chuẩn cao nhất trong một lĩnh vực cạnh tranh.

An individual who stands out for having achieved the highest standards in a competitive field.

一个在某个竞争激烈领域取得最高标准的人物,备受瞩目。

Ví dụ
03

Một danh hiệu dành cho người đã vượt qua người khác trong thành tích của họ trong một hoạt động nhất định.

An award given to someone who outperforms others in a specific activity.

这个称号授予在某项特定活动中表现优于他人的人。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh