wrapper
wrapper (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wrapper (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wrapper | wrappers |
Kết hợp từ của wrapper (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bọc trống empty wrapper | Vỏ bọc trống là biểu tượng của cơ hội đã mất. The empty wrapper was a symbol of lost opportunities. |
bao bì nhựa plastic wrapper | Lớp bọc nhựa gây hại cho môi trường. The plastic wrapper is harmful to the environment. |
bao bì kẹo sweet wrapper | Cái bao ngọt được tìm thấy trên ghế công viên hôm nay. The sweet wrapper was found on the park bench today. |
giấy bọc kẹo gum wrapper | Sinh viên đã tìm thấy một vỏ kẹo cao su tại sự kiện cộng đồng hôm qua. The student found a gum wrapper at the community event yesterday. |
bao bì thức ăn food wrapper | Nhiều bao bì thực phẩm không phân hủy sinh học và gây hại cho môi trường. Many food wrappers are not biodegradable and harm the environment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wrapper" được định nghĩa là một lớp bọc hoặc bao quanh một sản phẩm, thường nhằm mục đích bảo vệ, chú thích hoặc trang trí. Trong tiếng Anh Mỹ, "wrapper" thường đề cập đến bao bì thực phẩm như kẹo hay burger, trong khi tiếng Anh Anh cũng có thể ám chỉ đến bao bì trong ngữ cảnh rộng hơn, chẳng hạn như bao sách. Cả hai hình thức đều có thể được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp và tiêu dùng, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh nhiệt đới hơn trong ngành bao bì.
