Bản dịch của từ Xerostomia trong tiếng Việt

Xerostomia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Xerostomia(Noun)

zˌɛɹoʊstˈeɪʃə
zˌɛɹoʊstˈeɪʃə
01

Tình trạng đặc trưng bởi khô miệng do giảm tiết nước bọt.

A condition characterized by a dry mouth caused by decreased saliva production.

这是一种表现为口干的状态,通常是因为唾液分泌减少所引起的。

Ví dụ
02

Thường liên quan đến thuốc, bệnh lý hoặc điều trị bằng tia xạ.

Usually related to medication, medical conditions, or radiation therapy.

常与药物、医疗状况或放射治疗相关联。

Ví dụ
03

Điều này có thể gây khó khăn trong việc nuốt, nói chuyện và làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề về răng miệng.

It can lead to difficulties with swallowing and talking, as well as increase the risk of dental issues.

这可能导致吞咽困难、言语障碍,并增加牙科问题的风险。

Ví dụ