Bản dịch của từ Yorkshire pastry trong tiếng Việt

Yorkshire pastry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yorkshire pastry(Noun)

jˈɔːkʃə pˈɑːstri
ˈjɔrkˌʃaɪr ˈpæstri
01

Bánh ngọt mang hương vị nguyên liệu và kỹ thuật nấu ăn đặc trưng từ Yorkshire.

Pastries that reflect local ingredients and cooking techniques from Yorkshire

Ví dụ
02

Các loại bánh truyền thống đặc trưng của ẩm thực Yorkshire.

Traditional baked goods that are characteristic of Yorkshire cuisine

Ví dụ
03

Một loại bánh ngọt có nguồn gốc từ vùng Yorkshire của nước Anh, thường được nhồi với nhiều loại nhân khác nhau.

A type of pastry originating from the Yorkshire region of England often associated with various fillings

Ví dụ