Bản dịch của từ Young adult condition trong tiếng Việt

Young adult condition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Young adult condition(Noun)

jˈɐŋ ˈeɪdəlt kəndˈɪʃən
ˈjəŋ ˈeɪdəɫt kənˈdɪʃən
01

Một thời kỳ được đặc trưng bởi những kỳ vọng xã hội hoặc văn hóa nhất định.

A period characterized by particular social or cultural expectations

Ví dụ
02

Giai đoạn phát triển sau tuổi vị thành niên

A developmental stage following adolescence

Ví dụ
03

Một trạng thái hoặc điều kiện của tuổi trẻ hoặc giai đoạn đầu của cuộc sống trưởng thành.

A condition or state of being youthful or in early adulthood

Ví dụ