Bản dịch của từ Youtuber trong tiếng Việt

Youtuber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Youtuber(Noun)

jˈuːtjuːbɐ
ˈjutjubɝ
01

Một người sáng tạo nội dung trên YouTube thường xuyên tương tác với khán giả qua bình luận, phát trực tiếp và mạng xã hội

A content creator on YouTube engages with their audience through comments, live streams, and social media.

一位YouTube内容创作者通过评论、直播和社交媒体与观众互动。

Ví dụ
02

Một người tạo dựng được cộng đồng người xem trên YouTube bằng cách sản xuất nội dung vừa giải trí vừa cung cấp kiến thức

An individual can build an audience on YouTube by producing content that is mainly entertaining or informative.

通过创作既娱乐又具有信息性内容在YouTube上吸引观众的人

Ví dụ
03

Một người tạo và đăng tải video trên nền tảng chia sẻ video YouTube

A person creates and uploads videos on the YouTube video-sharing platform.

在视频分享平台YouTube上创作并上传视频的人

Ví dụ