Bản dịch của từ Youtuber trong tiếng Việt
Youtuber
Noun [U/C]

Youtuber(Noun)
jˈuːtjuːbɐ
ˈjutjubɝ
Ví dụ
02
Một người tạo dựng được cộng đồng người xem trên YouTube bằng cách sản xuất nội dung vừa giải trí vừa cung cấp kiến thức
An individual can build an audience on YouTube by producing content that is mainly entertaining or informative.
通过创作既娱乐又具有信息性内容在YouTube上吸引观众的人
Ví dụ
