Bản dịch của từ Fine trong tiếng Trung
Fine
AdjectiveNounAdverbVerb

Fine (Adjective)
faɪn
faɪn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fine (Noun)
fˈɑɪn
fˈɑɪn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Fine (Adverb)
fˈɑɪn
fˈɑɪn
Fine (Verb)
fˈɑɪn
fˈɑɪn
01
Clarify (beer or wine) by causing the precipitation of sediment during production.
使饮料清澈
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
