Bản dịch của từ Stem trong tiếng Trung
Stem
VerbNoun

Stem (Verb)
stˈɛm
stˈɛm
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stem (Noun)
stˈɛm
stˈɛm
01
The main body or stalk of a plant or shrub, typically rising above ground but occasionally subterranean.
植物的主干或茎,通常高于地面。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa

