Bản dịch của từ Tone trong tiếng Trung
Tone
NounVerb

Tone (Noun)
tˈoʊn
tˈoʊn
01
The particular quality of brightness deepness or hue of a shade of a colour.
颜色的明度、深度或色调特征。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tone (Verb)
tˈoʊn
tˈoʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
