Bản dịch của từ 4/4 time trong tiếng Việt

4/4 time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

4/4 time(Phrase)

ˈɑː tˈaɪm
ˈɑ ˈtaɪm
01

Một ký hiệu âm nhạc chỉ định bốn nhịp trong mỗi ô nhịp, với mỗi nốt trắng nhận một nhịp.

A musical time signature indicating four beats per measure with each quarter note receiving one beat

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc để chỉ ra một mẫu nhịp điệu đều trong một ô nhạc.

Commonly used in music notation to signify a regular pattern of beats in a measure

Ví dụ
03

Thường gắn liền với những nhịp điệu ổn định và đơn giản.

Often associated with stable and straightforward rhythms

Ví dụ