Bản dịch của từ 4/4 time trong tiếng Việt
4/4 time
Phrase

4/4 time(Phrase)
ˈɑː tˈaɪm
ˈɑ ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường gắn liền với những nhịp điệu ổn định và đơn giản.
Often associated with stable and straightforward rhythms
Ví dụ
4/4 time

Thường gắn liền với những nhịp điệu ổn định và đơn giản.
Often associated with stable and straightforward rhythms