Bản dịch của từ 4-wheeling trong tiếng Việt

4-wheeling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

4-wheeling(Noun)

dˈeɪnwiːlɪŋ
ˈdeɪˈwiɫɪŋ
01

Hoạt động lái xe địa hình trên hệ thống truyền động bốn bánh.

The activity of driving an offroad vehicle on a fourwheel drive system

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả việc lái xe qua địa hình gồ ghề.

A term used to describe the driving of vehicles over rough terrain

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc cuộc thi nơi mà các phương tiện offroad được điều khiển.

An event or competition where offroad vehicles are driven

Ví dụ