Bản dịch của từ Zurich trong tiếng Việt

Zurich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zurich(Noun)

zˈɔːrɪtʃ
ˈzʊrɪk
01

Thành phố lớn nhất ở Thụy Sĩ, nổi tiếng với các dịch vụ tài chính và các 기관 văn hóa.

The largest city in Switzerland known for its financial services and cultural institutions

Ví dụ
02

Một thành phố lớn toàn cầu và là một trong những trung tâm tài chính lớn nhất thế giới.

A major global city and one of the worlds largest financial centers

Ví dụ
03

Một đô thị trong bang Zurich bao gồm thành phố và các khu vực xung quanh.

A municipality in the canton of Zurich that includes the city and its surrounding areas

Ví dụ

Họ từ