Bản dịch của từ A bad apple trong tiếng Việt

A bad apple

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A bad apple(Noun)

ə bˈæd ˈæpəl
ə bˈæd ˈæpəl
01

Một người có ảnh hưởng tiêu cực đến một tập thể.

Someone has a bad influence on a group.

对集体产生有害影响的人

Ví dụ
02

Một người gây rối loạn hoặc làm xáo trộn hòa hợp và thành công của một nhóm hoặc hệ thống.

An individual who disrupts the harmony or success of a group or system.

破坏团队或系统和谐与成功的人

Ví dụ
03

Một cách nói bóng gió để diễn đạt rằng một người xấu có thể ảnh hưởng đến cả một nhóm.

A metaphorical term used to illustrate how a bad apple can spoil the whole bunch.

这是一种比喻,用来说明一个坏人可能会影响整个团队。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh