Bản dịch của từ A game changer trong tiếng Việt
A game changer
Phrase

A game changer(Phrase)
ˈɑː ɡˈeɪm tʃˈeɪndʒɐ
ˈɑ ˈɡeɪm ˈtʃeɪndʒɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự phát triển hoặc đổi mới quan trọng làm thay đổi phương thức thực hiện.
A significant development or innovation that alters the way things are done
Ví dụ
