Bản dịch của từ A grey area trong tiếng Việt

A grey area

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A grey area(Noun)

ə ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə
ə ɡɹˈeɪ ˈɛɹiə
01

Một tình huống không rõ ràng hoặc có ý nghĩa không chắc chắn.

A situation that is not clear or that has uncertain implications.

灰色地带 - 指情况不明朗或含义不确定的区域

Ví dụ
02

Một tình huống không rõ ràng mà người ta không thể dễ dàng xác định điều gì là đúng hay sai.

An uncertain situation in which one cannot easily ascertain what is right or wrong.

灰色地带 - 指不确定或模糊的境地,难以判断是非对错

Ví dụ
03

Một không gian hoặc khu vực nằm giữa hai cực.

A space or region that is intermediate between two extremes.

灰色地带 - 介于两个极端之间的区域或空间

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh