Bản dịch của từ A huge part trong tiếng Việt

A huge part

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A huge part(Phrase)

ˈɑː hjˈuːdʒ pˈɑːt
ˈɑ ˈhjudʒ ˈpɑrt
01

Một phần đáng kể hoặc quan trọng của một thứ gì đó

A considerable or significant portion of something

Ví dụ
02

Một phần hoặc yếu tố quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn

A major section or element within a larger context

Ví dụ
03

Một phân khúc hoặc lĩnh vực quan trọng

An important segment or division

Ví dụ